Sơn 3PE là gì

Jan 14, 2026 Để lại lời nhắn

3PE chống-ăn mòn (thường được gọi làỐng phủ 3PE or three-layer polyethylene anti-corrosion coating) is a composite anti-corrosion coating system widely used in buried and overhead steel pipelines. This technology combines the advantages of 2PE anti-corrosion layers from Europe and epoxy powder coating (FBE) widely used in North America, forming a three-layer protective layer: the bottom layer is fusion-bonded epoxy powder (FBE, typically >dày 100μm), lớp giữa là chất kết dính (AD, thường dày 170–250μm) và lớp ngoài là polyetylen (PE, thường dày 1,8–3,7 mm). Ba lớp được hợp nhất với nhau thông qua một quy trình cụ thể và liên kết chắc chắn với ống thép.

 

Đặc điểm kết cấu

Hiệu ứng hiệp đồng ba lớp-

  • Lớp đáy (Epoxy Powder FBE): Độ dày lớn hơn hoặc bằng 80μm, được hình thành liên kết hóa học với bề mặt ống thép thông qua phun tĩnh điện, mang lại khả năng chống ăn mòn hóa học tuyệt vời và khả năng chống bong tróc catốt. Ví dụ, trong đất chua, lớp epoxy có thể chống lại sự xói mòn của các chất ăn mòn như hydro sunfua một cách hiệu quả.
  • Lớp giữa (Adhesive AD): Độ dày 170-250μm, được cấu tạo từ các copolyme polyolefin, sở hữu cả nhóm phân cực và không phân cực, lần lượt hình thành các liên kết hóa học và vướng víu vật lý với lớp epoxy và polyethylene, đảm bảo liên kết chặt chẽ giữa ba lớp.
  • Lớp ngoài (Polyethylene PE): Độ dày 1,8-3,7 mm, polyetylen mật độ- cao (HDPE) cung cấp khả năng bảo vệ cơ học, có khả năng chống va đập-, chống mài mòn-và chống lão hóa, đồng thời có thể chịu được áp lực của đất và hư hỏng cơ học. Ví dụ, trong môi trường băng vĩnh cửu, lớp PE duy trì tính linh hoạt, ngăn ngừa tình trạng giòn và nứt.

3PE Pipe

Ưu điểm về hiệu suất

  • Tuổi thọ cực cao: Khả năng chống ăn mòn toàn diện giúp kéo dài tuổi thọ đường ống lên hơn 50 năm, vượt xa các phương pháp chống ăn mòn truyền thống (chẳng hạn như nhựa đường dầu mỏ, chỉ tồn tại được 10-15 năm).
  • Khả năng chống chịu môi trường khắc nghiệt: Hoạt động ổn định trong môi trường từ -50 độ đến 80 độ, thích ứng với các điều kiện phức tạp như sa mạc, đại dương và băng vĩnh cửu.
  • Độ tin cậy cao: Tỷ lệ hấp thụ nước dưới 0,01%, điện trở cách điện Lớn hơn hoặc bằng 10¹³ Ω・m, cách ly hiệu quả độ ẩm và chất điện phân, ngăn ngừa ăn mòn điện hóa.

 

Quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng

1. Quy trình sản xuất cốt lõi

Xử lý bề mặt: Phun cát đạt cấp Sa2.5, độ nhám 50-90μm, đảm bảo độ bám dính của lớp phủ.

Gia nhiệt tần số trung bình: Gia nhiệt ống thép đến 200-230 độ để làm tan chảy và đông đặc bột epoxy.

Lớp phủ ba lớp:

Phun Epoxy: Phun tĩnh điện bột epoxy, sai số độ dày Nhỏ hơn hoặc bằng ±10%.

Đùn keo: Nhiệt độ được kiểm soát ở 200-230 độ, cuộn dây bên hoặc quấn khuôn tròn.

Lớp phủ Polyethylene: Phủ một lớp PE bằng máy đùn hoặc máy cuộn, độ đồng đều độ dày được kiểm tra trực tuyến.

Làm mát và kiểm tra: Sau khi làm mát và đông kết bằng nước, thực hiện kiểm tra tia lửa điện (Lớn hơn hoặc bằng 25kV), đo độ dày và kiểm tra độ bám dính.

2. Tiêu chuẩn chất lượng

Tiêu chuẩn trong nước: SY/T0413-2002 (Lớp phủ chống ăn mòn Polyethylene cho đường ống thép chôn), GB/T23257-2017 (Tiêu chuẩn kỹ thuật cho lớp phủ chống ăn mòn Polyethylene cho đường ống thép chôn).

Tiêu chuẩn quốc tế: DIN30670 (Đức), ISO21809-1/2 (Quốc tế).

Các chỉ số chính:
Độ bền vỏ: Lớn hơn hoặc bằng 70N/cm ở nhiệt độ phòng, Lớn hơn hoặc bằng 40N/cm ở 50 độ.

Khả năng chống va đập: Lớn hơn hoặc bằng 10J/mm ở -30 độ mà không bị nứt.

Xả cực âm: Bán kính bóc nhỏ hơn hoặc bằng 15mm ở 65 độ trong 48 giờ.

 

Khuyến nghị lựa chọn và bảo trì

1. Cân nhắc lựa chọn

Khả năng tương thích với môi trường: Chọn cấp độ chống ăn mòn (thông thường/tăng cường) dựa trên độ ăn mòn của đất (ví dụ: giá trị pH, điện trở suất).

Phù hợp với đường kính ống: Đối với DN Nhỏ hơn hoặc bằng 100mm, nên sử dụng tổng độ dày lớn hơn hoặc bằng 2,0mm; đối với DN Lớn hơn hoặc bằng 500mm, cần có độ dày Lớn hơn hoặc bằng 3,5mm. Chứng nhận Vật liệu: Nhà cung cấp phải cung cấp chứng nhận ISO 9001 và báo cáo thử nghiệm của bên thứ ba-(chẳng hạn như SGS).

2. Xây dựng và bảo trì

Biện pháp phòng ngừa khi lắp đặt: Tránh hư hỏng cơ học đối với lớp phủ. Sau khi hàn, sử dụng ống co nhiệt để sửa chữa mối nối để đảm bảo độ bền bong tróc lớn hơn hoặc bằng 70N/cm.

Bảo vệ cực âm: Sử dụng kết hợp với cực dương hy sinh hoặc hệ thống dòng điện cưỡng bức. Điện thế bảo vệ Nhỏ hơn hoặc bằng -0,85V (CSE).

Kiểm tra thường xuyên: Tiến hành kiểm tra đào 5 năm một lần, tập trung vào các mối hàn và khuỷu tay.