S355JR là loại thép kết cấu có độ bền cao-hợp kim thấp{2}} phù hợp với tiêu chuẩn Châu Âu EN 10025-2, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cầu cống, sản xuất máy móc, đóng tàu và xe cộ.
Quy tắc đặt tên S355JR
S: Cho biết thép kết cấu, chủ yếu được sử dụng để xây dựng các công trình khác nhau.
355: Thể hiện cường độ chảy tối thiểu của thép là 355 MPa. Giới hạn chảy là giá trị ứng suất tối thiểu mà tại đó thép bắt đầu bị biến dạng dẻo dưới tác dụng của ngoại lực, phản ánh trực tiếp khả năng cơ bản của thép để chịu được ngoại lực.
JR: Cho biết cấp độ bền va đập và điều kiện giao hàng của thép. "J" thể hiện yêu cầu về năng lượng va đập và "R" biểu thị hiệu suất va đập ở nhiệt độ phòng, nghĩa là thử nghiệm va đập của loại thép này được tiến hành ở nhiệt độ phòng (thường là 20 độ) và được giao ở trạng thái cán nóng.
Thành phần hóa học của S355JR
Thành phần hóa học của thép kết cấu S355JR chủ yếu bao gồm carbon (C), silicon (Si), mangan (Mn), phốt pho (P) và lưu huỳnh (S). Phạm vi nội dung cụ thể như sau (các giá trị cụ thể có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào nguồn hoặc lô sản xuất):
Carbon (C): Nhỏ hơn hoặc bằng 0,22% (Nhỏ hơn hoặc bằng 0,24% ở một số tiêu chuẩn)
Silicon (Si): Nhỏ hơn hoặc bằng 0,55%
Mangan (Mn): 1,00%~1,60%
Phốt pho (P): Nhỏ hơn hoặc bằng 0,035% (Nhỏ hơn hoặc bằng 0,045% trong một số tiêu chuẩn)
Lưu huỳnh (S)
Hàm lượng của các yếu tố này được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tấm thép hoạt động ổn định. Ví dụ, hàm lượng carbon thích hợp đảm bảo thép có độ bền nhất định trong khi vẫn duy trì khả năng hàn tốt; mangan và silicon tăng cường cấu trúc bên trong của thép, cải thiện độ bền và độ cứng của thép; Phốt pho và lưu huỳnh là những nguyên tố có hàm lượng trong thép cần được kiểm soát chặt chẽ vì lượng quá nhiều sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến tính chất cơ học của thép.
Tính chất cơ học của S355JR
Ống thép S355JR sở hữu các tính chất cơ học tuyệt vời, chủ yếu bao gồm:
Độ bền năng suất: Lớn hơn hoặc bằng 355MPa (Độ dày nhỏ hơn hoặc bằng 16mm), giảm dần khi độ dày tăng dần. Ví dụ: ở độ dày 16 ~ 40mm, cường độ năng suất lớn hơn hoặc bằng 345MPa.
Độ bền kéo: 470 ~ 630MPa, thay đổi một chút theo độ dày.
Độ giãn dài: Lớn hơn hoặc bằng 22% (giá trị tối thiểu cho độ dày 3 ~ 40mm), độ giãn dài giảm khi độ dày tăng.
Độ bền va đập: Ở nhiệt độ phòng (20 độ), năng lượng va đập theo chiều dọc lớn hơn hoặc bằng 27J, nghĩa là nó có thể duy trì hình dạng và hiệu suất tốt dưới tác động hoặc rung động và không dễ bị gãy giòn. Nó đặc biệt thích hợp cho các ứng dụng có thể chịu tải động, chẳng hạn như cầu và các bộ phận cơ khí.
Khu vực ứng dụng S355JR
Ống thép S355JR với độ bền cao, độ dẻo dai tốt, có khả năng hàn, chống ăn mòn, chống mài mòn nên có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Xây dựng: Thường được sử dụng trong dầm, cột, tấm sàn, kết cấu khung và tường của các tòa nhà cao-cao tầng, nhà máy công nghiệp, sân vận động và các kết cấu tòa nhà khác. Độ bền cao và khả năng hàn tốt giúp những tòa nhà này ổn định và an toàn hơn.
- Kết cấu cầu: Thường được sử dụng trong các bộ phận-chịu tải chính của cầu, chẳng hạn như dầm và nhịp cầu. Độ bền cao và độ bền tốt khiến nó trở thành sự lựa chọn lý tưởng, có khả năng chịu được các lực tự nhiên như động đất và tải trọng gió.
- Máy móc: Được sử dụng để sản xuất các bộ phận cơ khí và bộ phận kết cấu khác nhau, chẳng hạn như các bộ phận chính của máy kéo, máy gặt, máy nông nghiệp và các thiết bị khác. Độ bền cao và độ dẻo dai tốt làm cho các thiết bị này bền hơn và hiệu quả hơn.
- Công nghiệp hàng hải: Chúng có thể được sử dụng để sản xuất các bộ phận kết cấu như thân tàu, sàn, vách ngăn và giàn. Đáp ứng yêu cầu về độ bền và độ ổn định cao, chúng có thể hoạt động ổn định trong thời gian dài ở môi trường biển khắc nghiệt.
- Các lĩnh vực khác: Chúng cũng có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như sản xuất ô tô, thiết bị hóa học, đường ống dẫn dầu và tháp điện gió, thể hiện khả năng ứng dụng rộng rãi của chúng.
Nhà máy sản xuất phần rỗng S355JR

