Thành phần hóa học và tính chất vật lý
Q235B: Hàm lượng cacbon nằm trong khoảng từ 0,12% đến 0.20%, hàm lượng mangan nằm trong khoảng 0.30% đến {{ 11}},67%, hàm lượng silicon không quá 0,30%, hàm lượng lưu huỳnh được giới hạn ở mức 0,045% và hàm lượng phốt pho không quá 0,045%. Loại thép này chủ yếu được sử dụng để xây dựng và kết cấu kỹ thuật, chẳng hạn như thanh cốt thép và khung nhà máy.
Thép 20: Với hàm lượng cacbon 0,2%, đây là loại thép có hàm lượng cacbon thấp. Loại thép này có độ dẻo, dai tốt do hàm lượng carbon thấp, thường được sử dụng trong sản xuất các bộ phận cơ khí và linh kiện kết cấu như phụ tùng ô tô, máy kéo.
So sánh tính chất cơ học
Q235B: có độ bền cao và độ dẻo tốt nhưng độ dẻo biến dạng lạnh kém, dễ bị nứt ở các hình dạng phức tạp hoặc yêu cầu khắt khe của các bộ phận.
Thép 20: có độ bền cao hơn và khả năng chống mài mòn tốt hơn, độ dẻo biến dạng nguội cao, thích hợp cho việc uốn, cán và xử lý khác.

Ứng dụng
Q235B: Được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cầu, đường và lĩnh vực kết cấu thép nói chung khác vì hiệu suất hàn tuyệt vời và độ bền vừa phải.
Thép 20: chủ yếu được sử dụng trong sản xuất các bộ phận cơ khí có độ bền cao, các bộ phận kết cấu chịu tải trọng lớn và các trường hợp đòi hỏi khả năng chống mài mòn cao, chẳng hạn như các bộ phận của ô tô và máy kéo.
Giá cả và tính sẵn có của thị trường
Q235B: Là loại thép cacbon thấp thông thường, nguồn cung thị trường tương đối đầy đủ và giá cả tương đối ổn định.
Thép 20: do có độ bền cao và ứng dụng đặc thù nên giá thành thường cao hơn một chút.


