Vỏ giếng dầu (Casing): Vỏ giếng dầu được lắp đặt bên trong giếng dầu nhằm bảo vệ thành giếng, cố định thành giếng, ngăn ngừa thành giếng bị sập, đồng thời có vai trò cách ly, cách nhiệt và chống ăn mòn. của lớp dầu và khí. Vỏ giếng dầu thường được lắp đặt ở nhiều mức độ khác nhau trong giếng và yêu cầu về kích thước cũng như độ bền của nó rất cao.
Đường ống giếng dầu (Tubing): Đường ống giếng dầu là loại ống được lắp đặt bên trong giếng dầu và dùng để vận chuyển dầu, khí đốt và nước. Ống giếng dầu thường có đường kính nhỏ hơn vỏ giếng và được đặt bên trong giếng để vận chuyển dầu hoặc khí sản xuất lên bề mặt.
Vỏ bọc (Coupling): Vỏ bọc là một loại ống nối nối vỏ giếng dầu hoặc đường ống giếng dầu, và dùng để nối hai đường ống. Vỏ thường được làm bằng vật liệu chống ăn mòn và có độ bền cao để đảm bảo tính toàn vẹn của đường ống dẫn nước.
Ống khoan: Ống khoan là thiết bị dạng ống dùng để khoan giếng dầu. Nó bao gồm nhiều ống có cùng chiều dài được mở rộng bằng cách kết nối chúng. Ống khoan quay để đưa mũi khoan xuống đáy giếng, đồng thời bùn trong ống đưa các cành giâm trở lại bề mặt.
Ống OCTG đóng vai trò quan trọng trong hoạt động thăm dò, phát triển và sản xuất dầu khí. Chúng không chỉ được sử dụng để vận chuyển và cách ly dầu khí dưới lòng đất mà còn để hỗ trợ và bảo vệ cấu trúc giếng để đảm bảo sự ổn định của giếng. Do các giếng dầu thường phải đối mặt với các điều kiện địa chất phức tạp và môi trường áp suất cao, áp suất cao nên ống OCTG cần phải có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn cũng như khả năng chịu nhiệt độ và áp suất cao.
Nhìn chung, ống OCTG là vật liệu chủ chốt không thể thiếu trong ngành dầu khí và chúng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và bảo trì giếng dầu.



